Từ điển Anh Việt
"city block"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
city block
khu phố
ô phố
Xem thêm:
block
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
city block
Từ điển WordNet
n.
a rectangular area in a city surrounded by streets and usually containing several buildings;
block
he lives in the next block